tá lí

tá lí

Ông ấy làm việc như một tá lí trong bộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ trong bộ máy hành chính thời phong kiến hoặc đầu thời Pháp thuộc: " lí" một chức quan hoặc viên chức nhỏ, làm việc tại các bộ, giúp việc cho các quan chức cao cấp hơn. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp "chef de bureau" (trưởng phòng), nhưng trong tiếng Việt cổ, thường chỉ người phụ trách văn phòng hoặc công việc giấy tờ tại các cơ quan trung ương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng làm tại Bộ Lại. (Ông ấy từng giữ chức viên chức phụ trách văn phòng tại Bộ Lại.)
    • Chức thời đó trách nhiệm quản lý hồ sơ công văn. (Chức vụ này thời xưa đảm nhận việc sắp xếp, theo dõi giấy tờ hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lí" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về chế độ quan lại thời phong kiến đầu thời Pháp thuộc. Từ này gần như không được dùng trong giao tiếp hiện đại, ngoại trừ trong ngữ cảnh học thuật hoặc khảo cứu.
    • Trong các bộ, người trực tiếp điều hành công việc dưới quyền thượng thư. ( viên chức cấp dưới, thực thi nhiệm vụ hành chính cho quan đứng đầu bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tá lý: một biến thể chính tả khác, nhưng ít phổ biến hơn.

    • Chức tá lý quyền hạn tương tự lí. (Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Thư ký (danh từ): người làm công việc giấy tờ, gần nghĩa với nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Anh ấy làm thư ký cho giám đốc. (Anh ấy phụ trách văn thư, tương tự chức năng của thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trưởng phòng: chức vụ quản lý một phòng ban trong cơ quan, tương đương với về mặt chức năng nhưng hiện đại hơn.
  • Viên chức văn phòng: người làm công việc hành chính tại các bộ, ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ " lí" do tính cổ xưa chuyên ngành của từ này.